--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đầu ối
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đầu ối
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đầu ối
Your browser does not support the audio element.
+
Amniotic fluid
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "đầu ối"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"đầu ối"
:
âu hóa
âu hoá
ai ai
Lượt xem: 576
Từ vừa tra
+
đầu ối
:
Amniotic fluid
+
unbaked
:
sống, chưa nung (gạch ngói); chưa nướng
+
electrostatic precipitator
:
bộ lọc tĩnh điện
+
venerable
:
đáng tôn kínha venerable scholar một nhà học giả đáng tôn kính
+
cytesis proliferus
:
loài cây bụi ở quần đảo Canary, có lá dạng mác ngược, lông cứng, dùng làm cỏ khô cho gia súc